HSK 3
帮助
bāngzhù动
giúp đỡ; hỗ trợ
assistance; aid; to help; to assist
谢谢你一直帮助我学习。
Xiè xie nǐ yì zhí bāng zhù wǒ xué xí.
Thank you for always helping me study.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.