HSK 3
需要
xūyào动名
cần; nhu cầu
to need; to want; to demand; to require; needs
你需要我帮你拿行李吗。
Nǐ xū yào wǒ bāng nǐ ná xíng li ma.
Do you need me to help carry your luggage?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.