HSK 3
兴趣
xìngqù名
hứng thú; sở thích
interest (desire to know about sth); interest (thing in which one is interested); hobby
妹妹对画画很有兴趣。
Mèi mei duì huà huà hěn yǒu xìng qù.
My younger sister is very interested in drawing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.