HSK 2
远
yuǎn形
xa
far; distant; remote; (intensifier in a comparison) by far
机场离我们家真的很远。
Jīchǎng lí wǒmen jiā zhēn de hěn yuǎn.
The airport is really far from our home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.