HSK 2
运动
yùndòng动名
vận động; thể thao
to move; to exercise; sports; exercise
我每天运动一小时。
Wǒ měi tiān yùndòng yì xiǎoshí.
I exercise for one hour every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.