HSK 2
跑步
pǎobù动
chạy bộ
to run; to jog; (military) to march at the double
哥哥每天早上去跑步。
Gēge měi tiān zǎoshang qù pǎobù.
My older brother goes running every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.