HSK 2
票
piào名
vé; phiếu; tờ tiền
ticket; ballot; banknote
我的票在书包里面。
Wǒ de piào zài shūbāo lǐmiàn.
My ticket is inside the schoolbag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.