HSK 2
跑
pǎo动
chạy
to run; to run away; to escape; to run around (on errands etc); (of a gas or liquid) to leak or evaporate; (verb complement) away
小狗看见我就跑过来。
Xiǎo gǒu kànjiàn wǒ jiù pǎo guòlái.
The little dog runs over when it sees me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.