HSK 2
起来
qǐlái动
đứng dậy; dậy
to stand up; to get up; also pr. qǐlái
请站起来读这个词。
Qǐng zhàn qǐlái dú zhège cí.
Please stand up and read this word.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.