HSK 2
妻子
qīzi名
vợ
wife
他的妻子在医院工作。
Tā de qīzi zài yīyuàn gōngzuò.
His wife works at a hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.
Loading…
vợ
wife
他的妻子在医院工作。
Tā de qīzi zài yīyuàn gōngzuò.
His wife works at a hospital.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.