HSK 2
花
huā动
tiêu; tốn
flower; blossom; fancy pattern; florid; to spend (money, time); surname Hua
我花十块钱买这本书。
Wǒ huā shí kuài qián mǎi zhè běn shū.
I spent ten yuan on this book.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.