HSK 2
眼睛
yǎnjing名
mắt; đôi mắt
eye
她的眼睛很大很好看。
Tā de yǎnjing hěn dà hěn hǎokàn.
Her eyes are big and beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.
Loading…
mắt; đôi mắt
eye
她的眼睛很大很好看。
Tā de yǎnjing hěn dà hěn hǎokàn.
Her eyes are big and beautiful.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.