HSK 2
机票
jīpiào名
vé máy bay
plane ticket; airline ticket
姐姐在网上买机票。
Jiějie zài wǎngshang mǎi jīpiào.
My older sister buys the plane ticket online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.