HSK 2
门票
ménpiào名
vé vào cửa
ticket (for theater, cinema etc)
电影门票是八十元。
Diànyǐng ménpiào shì bā shí yuán.
The movie ticket costs eighty yuan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.