HSK 2
打开
dǎkāi动
mở; bật
to open; to show (a ticket); to turn on; to switch on
请打开电脑看这个字。
Qǐng dǎkāi diànnǎo kàn zhège zì.
Please turn on the computer and look at this character.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.