HSK 2
打车
dǎchē动
đi taxi; gọi taxi
to take a taxi (in town); to hitch a lift
下雨了,我们打车回去。
Xià yǔ le, wǒmen dǎchē huíqù.
It is raining, so we are taking a taxi back.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.