HSK 2
意思
yìsi名
ý nghĩa; ý
idea; opinion; meaning; wish
我不懂这个词的意思。
Wǒ bù dǒng zhège cí de yìsi.
I do not understand the meaning of this word.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.