HSK 2
阴
yīn形
âm u; râm
overcast (weather); cloudy; shady; Yin (the negative principle of Yin and Yang); negative (electric.); feminine; surname Yin
今天阴,可能会下雨。
Jīntiān yīn, kěnéng huì xià yǔ.
It is cloudy today and may rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.