HSK 3
愿意
yuànyì动
sẵn lòng; muốn
to wish; to want; ready; willing (to do sth)
你愿意和我们一起去吗。
Nǐ yuàn yì hé wǒ men yì qǐ qù ma.
Are you willing to go with us?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.