HSK 2
上网
shàngwǎng动
lên mạng; truy cập mạng
to go online; to connect to the Internet; (of a document etc) to be uploaded to the Internet; (tennis, volleyball etc) to move in close to the net
哥哥晚上在家上网。
Gēge wǎnshang zài jiā shàngwǎng.
My older brother goes online at home in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.