HSK 2
上去
shàngqù动
đi lên
to go up
他从一楼跑上去了。
Tā cóng yì lóu pǎo shàngqù le.
He ran up from the first floor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.
Loading…
đi lên
to go up
他从一楼跑上去了。
Tā cóng yì lóu pǎo shàngqù le.
He ran up from the first floor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.