HSK 2
丈夫
zhàngfu名
chồng
husband
她的丈夫是汉语老师。
Tā de zhàngfu shì Hànyǔ lǎoshī.
Her husband is a Chinese teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.
Loading…
chồng
husband
她的丈夫是汉语老师。
Tā de zhàngfu shì Hànyǔ lǎoshī.
Her husband is a Chinese teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.