HSK 2
站
zhàn名
trạm; nhà ga; đứng
station; to stand; to halt; to stop
下一站是医院,我们下车吧。
Xià yí zhàn shì yīyuàn, wǒmen xià chē ba.
The next stop is the hospital; let's get off.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.