HSK 6
下功夫
xià gōngfubỏ công sức
to put in time and energy; to concentrate one's efforts; variant of 下工夫
想提高听力就得多下功夫。
Xiǎng tí gāo tīng lì jiù děi duō xià gōng fu.
Improving listening takes considerable effort.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.