HSK 2
条
tiáo量(名)
con; chiếc; điều
strip; item; article; clause (of law or treaty)
这条裤子有点儿长。
Zhè tiáo kùzi yǒudiǎnr cháng.
These pants are a little long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.