HSK 2
头
tóu名(量)(形)
đầu; con
head; hair style; the top; end
他的头现在有点儿疼。
Tā de tóu xiànzài yǒudiǎnr téng.
His head hurts a little now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(3)(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.