HSK 2
爷爷
yéye名
ông nội; ông
(coll.) paternal grandfather; grandpa
爷爷每天早上喝茶。
Yéye měi tiān zǎoshang hē chá.
Grandpa drinks tea every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.