HSK 2
出门
chūmén动
ra ngoài; rời nhà
to go out; to leave home; to go on a journey; away from home
下雨了,今天别出门。
Xià yǔ le, jīntiān bié chūmén.
It is raining, so do not go out today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.