HSK 1
那里
nàlǐ代
ở đó; nơi đó
there; that place
我们明天去那里吃饭。
Wǒmen míngtiān qù nàlǐ chī fàn.
We are going there to eat tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.