HSK 1
那
nà代(连)
đó; kia; vậy thì
(specifier) that; the; those (colloquial pr. nèi); (pronoun) that (referring to persons, things or situations); then (in that case); surname Na; variant of 哪
那是我妈妈的手机。
Nà shì wǒ māma de shǒujī.
That is my mom's phone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(2)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.