HSK 1
那儿
nàr代
ở đó
there
那儿有一家大书店。
Nàr yǒu yì jiā dà shūdiàn.
There is a large bookstore over there.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
ở đó
there
那儿有一家大书店。
Nàr yǒu yì jiā dà shūdiàn.
There is a large bookstore over there.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.