HSK 1
车
chē名
xe; ô tô
car; vehicle; machine; to shape with a lathe; surname Che
这车很好看也很贵。
Zhè chē hěn hǎokàn yě hěn guì.
This car looks nice and is expensive.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.