HSK 1
超市
chāoshì名
siêu thị
supermarket (abbr. for 超级市场)
我下午去超市买水果。
Wǒ xiàwǔ qù chāoshì mǎi shuǐguǒ.
I am going to the supermarket to buy fruit this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.