HSK 4
市区
shìqū名
nội thành; trung tâm thành phố
urban district; downtown; city center
从机场到市区要一个小时。
Cóng jī chǎng dào shì qū yào yí gè xiǎo shí.
It takes one hour to get from the airport to downtown.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.