HSK 1
苹果
píngguǒ名
táo
apple; Apple (American tech company)
我早上吃一个苹果。
Wǒ zǎoshang chī yí gè píngguǒ.
I eat an apple in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.