HSK 1
水果
shuǐguǒ名
trái cây; hoa quả
fruit
妈妈买了很多水果。
Māma mǎi le hěn duō shuǐguǒ.
Mom bought a lot of fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
trái cây; hoa quả
fruit
妈妈买了很多水果。
Māma mǎi le hěn duō shuǐguǒ.
Mom bought a lot of fruit.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.