HSK 1
睡
shuì动
ngủ
to sleep; to lie down
小猫正在桌子上睡。
Xiǎo māo zhèngzài zhuōzi shàng shuì.
The little cat is sleeping on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.