HSK 1
桌子
zhuōzi名
bàn
table; desk
桌子上有三本中文书。
Zhuōzi shàng yǒu sān běn Zhōngwén shū.
There are three Chinese books on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.