HSK 1
字
zì名
chữ; ký tự
letter; symbol; character; word
这个字我会读不会写。
Zhège zì wǒ huì dú bú huì xiě.
I can read this character but cannot write it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.