HSK 1
时间
shíjiān名
thời gian
(concept of) time; (duration of) time; (point in) time
我现在没有时间看电影。
Wǒ xiànzài méiyǒu shíjiān kàn diànyǐng.
I do not have time to watch a movie now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.