HSK 1
时候
shíhou名
lúc; thời điểm
time; length of time; moment; period
我上小学的时候是八岁。
Wǒ shàng xiǎoxué de shíhou shì bā suì.
I was eight when I started primary school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.