HSK 1
读书
dúshū动
đọc sách; đi học
to read a book; to study; to attend school
我们早上在学校读书。
Wǒmen zǎoshang zài xuéxiào dúshū.
We read at school in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.