HSK 5
退休
tuìxiū动
nghỉ hưu
to retire (from the workforce); to go into retirement
爷爷退休后开始学习摄影。
Yé ye tuì xiū hòu kāi shǐ xué xí shè yǐng.
Grandpa began studying photography after retiring.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.