HSK 1
学
xué动
học
to learn; to study; to imitate; science
弟弟在学校学汉语。
Dìdi zài xuéxiào xué Hànyǔ.
My younger brother learns Chinese at school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.