HSK 1
一半
yíbàn数
một nửa
half
我吃了一半的面包。
Wǒ chī le yíbàn de miànbāo.
I ate half of the bread.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
một nửa
half
我吃了一半的面包。
Wǒ chī le yíbàn de miànbāo.
I ate half of the bread.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.