HSK 1
一下
yíxià数量(副)
một chút; thử
(after a verb) a bit; a little (indicating brief duration, or softening the tone, or suggesting giving sth a try); all at once; suddenly
请你看一下这个汉字。
Qǐng nǐ kàn yíxià zhège Hànzì.
Please take a look at this Chinese character.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.