HSK 1
分
fēn量(动名)
phút; điểm; chia
to divide; to separate; to distribute; to allocate; to distinguish (good and bad); (bound form) branch of (an organization); sub- (as in 分局)
这个电影我给八十分。
Zhège diànyǐng wǒ gěi bā shí fēn.
I give this movie a score of eighty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(3)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.