HSK 1
钱
qián名
tiền
coin; money; unit of weight, one tenth of a tael 两; surname Qian
我没有钱买这件衣服。
Wǒ méiyǒu qián mǎi zhè jiàn yīfu.
I do not have money to buy this item of clothing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.