HSK 1
请
qǐng动
vui lòng; mời; xin
to ask; to invite; please (do sth); to treat (to a meal etc)
请你下午来我家吃饭。
Qǐng nǐ xiàwǔ lái wǒ jiā chī fàn.
Please come to my home for dinner this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.