HSK 1
可以
kěyǐ动形
có thể; được
can; may; possible; able to
你现在可以下班了。
Nǐ xiànzài kěyǐ xiàbān le.
You can finish work now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.